Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

cầu xin; trách mắng

Âm Hán Việt

trái, trách

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 責 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

責 = 朿 (Thứ, biểu âm, gai nhọn) + 貝 (Buổi, biểu nghĩa: tiền của, vỏ ốc); chữ hình thanh. Bộ 貝 chỉ đây liên quan đến tiền của, nghĩa vụ tài chính (thuế, nợ); 朿 cho âm đọc. Phần trên hiện tương tự 生 nhưng đó là biến thể sau.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này làm danh từ chỉ bổn phận hoặc làm động từ mang nghĩa phê bình, yêu cầu thực hiện.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: trái, trách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trách": tiền (貝) đi cùng gai nhọn (朿) — hình dung nợ nần như gai đâm vào người, buộc phải trả và chịu trách nhiệm.

Gương Hán-Việt

trách — tiếng Việt dùng phổ biến: "trách nhiệm" (责任), "trách mắng" (责骂), "chức trách" (职责)

Mở khoá kiến thức

Biết 責 mở khoá nhiều từ quan trọng: 責任 (trách nhiệm), 指責 (chỉ trích), 職責 (chức trách), 譴責 (khiển trách).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

責 seal 1
Tiểu triện

責 là chữ hình thanh: 貝 (buổi, tiền/vỏ ốc) biểu nghĩa, 朿 (gai nhọn) biểu âm — nghĩa gốc là thuế, nợ. Theo Wiktionary, phần trên hiện nay trông giống 生 (không có nét chéo) là biến thể, tương tự như ở 青, 素. Từ nghĩa gốc tài chính/nghĩa vụ, mở rộng sang trách nhiệm, trách mắng. Tiểu triện xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 每個人都應該承擔自己的責任。měi gèrén dōu yīnggāi chéngdān zìjǐ de zérèn. thanh 3

    Mỗi người đều phải gánh lấy trách nhiệm của mình.

  • 父母不應過分責備孩子。fùmǔ bù yīng guòfèn zébèi háizi. thanh 4

    Cha mẹ không nên trách mắng con cái quá mức.

  • 他忠於職責,從不懈怠。tā zhōng yú zhízé, cóng bù xièdài. thanh 1

    Anh ấy trung thành với chức trách, chưa bao giờ lười biếng.

  • 對於錯誤行為,必須嚴加譴責。duìyú cuòwù xíngwéi, bìxū yán jiā qiǎnzé. thanh 4

    Đối với hành vi sai trái, phải nghiêm khắc lên án.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 貝, âm zhài (gần trách), nghĩa khoản nợ — 責 vốn có nghĩa gốc là nợ

  • cùng âm zé, nghĩa quy tắc — nhầm âm đọc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.