Nghĩa tiếng Việt
trật hẹp
Âm Hán Việt
trách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 穴
- Số nét
- 10 nét
窄 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang/lỗ) + 乍 (Sạ, biểu âm); chữ hình thanh. Hang lỗ nhỏ hẹp, gốc nghĩa 'hẹp, chật'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để miêu tả không gian, phạm vi hạn chế.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhǎi/hẹp
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trách": 穴 (hang) + 乍 (vừa) — vừa kịp chui qua lỗ hẹp, đúng nghĩa 'hẹp, chật' trong 窄, 狭窄.
Gương Hán-Việt
'trách' (Hán-Việt cho chữ này — ít gặp trong tiếng Việt)
Mở khoá kiến thức
Nắm 窄 mở khoá từ HSK 4-6: 窄, 狭窄.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 窄 là hình thanh: 穴 (hang/lỗ, biểu nghĩa) + 乍 (Sạ, biểu âm). Nghĩa gốc 'hẹp, chật' (về không gian, quần áo); mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'hẹp hòi' (tâm hồn hẹp) và 'khó khăn, bí bách' trong khẩu ngữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这条路太窄了。
Con đường này quá hẹp.
- 她的房间很狭窄。
Phòng của cô ấy rất chật hẹp.
- 裤子有点窄。
Quần hơi chật.
- 心胸不要太窄。
Đừng để lòng quá hẹp hòi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.