Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

thúc bách, gấp rút; tấm vỉ tre đặt giữa lớp ngói và hàng rui trên mái nhà; túi đựng tên

Âm Hán Việt

trách

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 笮 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

笮 thuộc bộ 竹 (trúc, tre). Chữ có hai nghĩa: (1) tấm vỉ tre đặt dưới ngói trên mái nhà; (2) túi đựng tên; (3) thúc bách, gấp rút. Cấu trúc chi tiết không có trong nguồn tra cứu — chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词Tính từ形容词

Chữ này có thể làm danh từ chỉ vật dụng bằng tre hoặc làm động từ chỉ hành động ép nén.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trách": bộ 竹 (trúc, tre) — tấm đan tre trách trên mái nhà, chặt cứng giữ ngói không bị gió thổi bay.

Gương Hán-Việt

trách — ít dùng trong tiếng Việt, chủ yếu trong kiến trúc cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 笮 giúp đọc hiểu văn bản kiến trúc và kỹ thuật xây dựng cổ đại Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

笮 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 笮 thuộc bộ 竹 (trúc, tre). Nghĩa: (1) tấm vỉ tre đặt giữa hàng rui và lớp ngói trên mái nhà (dùng trong kiến trúc cổ); (2) túi đựng tên; (3) thúc bách, gấp rút (âm zǎ). Cấu trúc chi tiết không rõ. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代建筑中,笮是铺设在椽子上的竹席。Gǔdài jiànzhù zhōng, zé shì pūshè zài chuánzi shàng de zhú xí. thanh 3

    Trong kiến trúc cổ đại, 笮 là tấm chiếu tre đặt trên hàng rui.

  • 这座古庙的屋顶还保留着传统的笮结构。Zhè zuò gǔ miào de wūdǐng hái bǎoliú zhe chuántǒng de zé jiégòu. thanh 4

    Mái ngôi chùa cổ này vẫn giữ cấu trúc vỉ tre truyền thống.

  • 箭笮是古代装箭的器具。Jiàn zé shì gǔdài zhuāng jiàn de qìjù. thanh 4

    Túi 箭笮 là dụng cụ đựng tên thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹, đều liên quan đến tên/cung tên, dễ nhầm

  • âm zé gần giống (zhī/zé), đều liên quan đến đan dệt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.