Nghĩa tiếng Việt
thúc bách, gấp rút; tấm vỉ tre đặt giữa lớp ngói và hàng rui trên mái nhà; túi đựng tên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
笮 thuộc bộ 竹 (trúc, tre). Chữ có hai nghĩa: (1) tấm vỉ tre đặt dưới ngói trên mái nhà; (2) túi đựng tên; (3) thúc bách, gấp rút. Cấu trúc chi tiết không có trong nguồn tra cứu — chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: trách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trách": bộ 竹 (trúc, tre) — tấm đan tre trách trên mái nhà, chặt cứng giữ ngói không bị gió thổi bay.
Gương Hán-Việt
trách — ít dùng trong tiếng Việt, chủ yếu trong kiến trúc cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 笮 giúp đọc hiểu văn bản kiến trúc và kỹ thuật xây dựng cổ đại Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 笮 thuộc bộ 竹 (trúc, tre). Nghĩa: (1) tấm vỉ tre đặt giữa hàng rui và lớp ngói trên mái nhà (dùng trong kiến trúc cổ); (2) túi đựng tên; (3) thúc bách, gấp rút (âm zǎ). Cấu trúc chi tiết không rõ. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代建筑中,笮是铺设在椽子上的竹席。
Trong kiến trúc cổ đại, 笮 là tấm chiếu tre đặt trên hàng rui.
- 这座古庙的屋顶还保留着传统的笮结构。
Mái ngôi chùa cổ này vẫn giữ cấu trúc vỉ tre truyền thống.
- 箭笮是古代装箭的器具。
Túi 箭笮 là dụng cụ đựng tên thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.