Nghĩa tiếng Việt
bôi, thoa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
搽 thuộc bộ 扌(手, tay) nhưng anchor không cung cấp cấu trúc chi tiết. Bộ 扌 biểu nghĩa chỉ hành động tay. Không có Wiktionary glyph origin chi tiết. chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: trà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trà": bàn tay (扌) nhẹ nhàng trà (thoa) kem lên mặt — cử chỉ chăm sóc da dịu dàng như rót trà.
Gương Hán-Việt
trà trong 搽脸 (trà diện — thoa mặt), 搽粉 (trà phấn — thoa phấn)
Mở khoá kiến thức
Biết 搽 mở khoá 搽脸 (thoa mặt), 搽粉 (thoa phấn), 搽药 (bôi thuốc) — từ vựng chăm sóc cá nhân.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
搽 (Hán-Việt: trà) nghĩa là bôi, thoa — dùng tay phết đều lên bề mặt da (kem, dầu, phấn). Không có Wiktionary glyph origin chi tiết. Bộ 扌 (tay) xác nhận là hành động dùng tay. Khác với 涂 (tú — bôi tô rộng) và 抹 (mạt — phết mỏng), 搽 mang sắc thái nhẹ nhàng, cẩn thận hơn. chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她每天早晚都搽护肤霜。
Cô ấy mỗi ngày sáng tối đều thoa kem dưỡng da.
- 受伤后要搽消炎药。
Sau khi bị thương cần bôi thuốc kháng viêm.
- 妈妈帮小孩搽防晒霜。
Mẹ giúp em nhỏ thoa kem chống nắng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.