Nghĩa tiếng Việt
cực kỳ, hơn nhất, chót
Âm Hán Việt
tối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 曰
- Số nét
- 12 nét
最 = 日 (Nhật, phần trên, vốn là 冃 “mũ trùm” bị cách điệu) + 取 (Thủ, biểu âm: lấy); chữ hình thanh, nghĩa gốc là “gom góp lại”.
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ chỉ mức độ cao nhất đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để so sánh.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'tối' trong 'tối đa', 'tối thiểu', 'tối cao'. Dùng với tính từ để tạo so sánh nhất nhất: 最好, 最大, 最小.
- /zuì/nhất
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tối
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tối": vốn là chiếc mũ 冃 (nay thành 日) “gom” 取 mọi thứ về một chỗ – cái gom được sẽ là cái “tột bậc”, nên 最 là “nhất”.
Gương Hán-Việt
“tối” trong tối ưu, tối đa, tối thiểu, tối cao.
Mở khoá kiến thức
Biết 最 mở khoá 最好, 最近, 最后, 最初, 最重要.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Nguyên hình của 最 là 㝡, gồm 宀 (mái, biểu nghĩa) + 取 (cho âm), nghĩa là “gom lại”. Về sau bộ trên bị cách điệu thành 冃 (mũ trùm) rồi tiếp tục giản thành 日 ở chữ giản thể. Vì khi gom thì luôn chọn cái “hơn cả, tốt nhất”, nên 最 dần mang nghĩa “nhất, cực kỳ, tột bậc”.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我最喜欢吃面条。
Tôi thích ăn mì nhất.
- 他是我最好的朋友。
Anh ấy là bạn tốt nhất của tôi.
- 最近你怎么样?
Gần đây bạn thế nào?
- 这是最后一次。
Đây là lần cuối cùng.
- 最好
Tốt nhất
- 最大
Lớn nhất
- 最喜欢
Thích nhất
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.