Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

nhanh chóng; tốc độ

Âm Hán Việt

tốc

1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 速 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

速 = 辶 (Sước, đi) + 束 (Thúc, biểu âm). Chữ hình thanh: di chuyển nhanh chóng — nghĩa 'nhanh, tốc độ'. Đi cùng nhiều từ chỉ tốc độ và sự nhanh chóng.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm tính từ chỉ sự nhanh chóng hoặc làm danh từ trong các từ ghép chỉ tốc độ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tốc': bước đi (辶) gấp, gói gọn (束) thời gian — đó là 'tốc', là nhanh chóng.

Gương Hán-Việt

'Tốc' trong tốc độ, cao tốc, gia tốc, nhanh chóng (迅速), thần tốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 速 mở khóa 速度 (tốc độ), 快速 (khoái tốc / nhanh chóng), 高速 (cao tốc), 迅速 (tấn tốc), 加速 (gia tốc), 减速 (giảm tốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

速 oracle 1速 oracle 2
Giáp cốt văn
速 bronze 1
Kim văn
速 bigseal 1
Đại triện
速 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 速 là chữ hình thanh: 辵 (đi) biểu nghĩa, 束 biểu âm. Nghĩa 'đi nhanh', 'tốc độ', 'mời gấp'. Có mặt từ Giáp cốt văn dưới dạng tương tự.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 汽车的速度很快。qìchē de sùdù hěn kuài. thanh 4

    Tốc độ xe rất nhanh.

  • 他迅速地跑过去。tā xùnsù de pǎo guòqù. thanh 1

    Anh ấy nhanh chóng chạy qua.

  • 请走高速公路。qǐng zǒu gāosù gōnglù. thanh 3

    Vui lòng đi đường cao tốc.

  • 我们要加速完成工作。wǒmen yào jiāsù wánchéng gōngzuò. thanh 3

    Chúng ta phải tăng tốc hoàn thành công việc.

  • 火车正在高速运行。Huǒchē zhèngzài gāosù yùnxíng thanh 3

    Tàu hỏa đang chạy với tốc độ cao

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 束 là phần biểu âm; 束 là 'bó', 速 là 'tốc'

  • đều chứa 束-like phần phải; 辣 là 'cay', 速 là 'tốc'

  • đều mang nghĩa 'nhanh'; 迅 là 'tấn', 速 là 'tốc'; thường đi đôi 迅速

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.