Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xìnxīgāosùgōnglù信

Nghĩa tiếng Việt

xa lộ thông tin

Âm Hán Việt

tín tức cao tốc công lộ

6 chữ56 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

9 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

10 nét

Bộ: 高 (cao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn)

10 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

10 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

4 nét

Bộ: 足 (chân thú; đầy đủ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ mạng lưới truyền thông tốc độ cao

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tín tức cao tốc công lộ

Từng chữ

  • 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
  • 息tứchơi thở; than vãn
  • 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
  • 速tốcnhanh chóng; tốc độ
  • 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
  • 路lộđường đi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 互联网被称为信息高速公路。hùliánwǎng bèi chēng wéi xìnxī gāosù gōnglù thanh 4

    Internet được gọi là xa lộ thông tin

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.