Từ vựng tiếng Trung
suì

Nghĩa tiếng Việt

đồ để lấy lửa; bó đuốc

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

燧 là chữ hình thanh: bộ 火 (hoả) biểu nghĩa chỉ đây là vật liên quan đến lửa; 遂 (toại) biểu âm cung cấp âm đọc suì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: toại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toại": 火 (lửa) + 遂 (toại, biểu âm) — đá lửa 燧 của Toại Nhân (燧人氏) — con người đầu tiên trong thần thoại Trung Hoa phát minh ra cách tạo lửa.

Gương Hán-Việt

toại trong "phong toại" (烽燧 — đài lửa hiệu, tín hiệu khói lửa biên phòng)

Mở khoá kiến thức

Biết 燧 giúp đọc từ 燧人氏 (Toại Nhân) và 烽燧 (đài lửa hiệu) trong văn bản lịch sử và thần thoại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

燧 seal 1
Tiểu triện
燧 liushutong 1燧 liushutong 2
Lục thư thông

燧 là chữ hình thanh gồm 火 (hoả, lửa, biểu nghĩa) + 遂 (toại, biểu âm). Nghĩa gốc là đá lửa (flintstone) dùng để đánh lửa, hoặc đuốc tín hiệu (beacon fire). Còn có nghĩa bó đuốc. Liên quan đến Toại Nhân (燧人氏) — vị thần thoại người đầu tiên dạy loài người tạo ra lửa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 燧人氏教会了人类钻木取火。Suìrén shì jiāohuìle rénlèi zuān mù qǔ huǒ. thanh 4

    Toại Nhân đã dạy loài người khoan gỗ lấy lửa.

  • 古代士兵用烽燧传递军情。Gǔdài shìbīng yòng fēngsuì chuándì jūnqíng. thanh 3

    Binh sĩ cổ đại dùng đài lửa hiệu để truyền tin quân sự.

  • 燧石是史前人类的重要工具。Suìshí shì shǐqián rénlèi de zhòngyào gōngjù. thanh 4

    Đá lửa là công cụ quan trọng của con người tiền sử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là âm phù trong 燧, hình dạng gần nhau

  • cùng âm suì, đều ít gặp trong văn bản thường

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.