Nghĩa tiếng Việt
đồ để lấy lửa; bó đuốc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
燧 là chữ hình thanh: bộ 火 (hoả) biểu nghĩa chỉ đây là vật liên quan đến lửa; 遂 (toại) biểu âm cung cấp âm đọc suì.
Hán-Việt: toại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toại": 火 (lửa) + 遂 (toại, biểu âm) — đá lửa 燧 của Toại Nhân (燧人氏) — con người đầu tiên trong thần thoại Trung Hoa phát minh ra cách tạo lửa.
Gương Hán-Việt
toại trong "phong toại" (烽燧 — đài lửa hiệu, tín hiệu khói lửa biên phòng)
Mở khoá kiến thức
Biết 燧 giúp đọc từ 燧人氏 (Toại Nhân) và 烽燧 (đài lửa hiệu) trong văn bản lịch sử và thần thoại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
燧 là chữ hình thanh gồm 火 (hoả, lửa, biểu nghĩa) + 遂 (toại, biểu âm). Nghĩa gốc là đá lửa (flintstone) dùng để đánh lửa, hoặc đuốc tín hiệu (beacon fire). Còn có nghĩa bó đuốc. Liên quan đến Toại Nhân (燧人氏) — vị thần thoại người đầu tiên dạy loài người tạo ra lửa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 燧人氏教会了人类钻木取火。
Toại Nhân đã dạy loài người khoan gỗ lấy lửa.
- 古代士兵用烽燧传递军情。
Binh sĩ cổ đại dùng đài lửa hiệu để truyền tin quân sự.
- 燧石是史前人类的重要工具。
Đá lửa là công cụ quan trọng của con người tiền sử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.