Nghĩa tiếng Việt
con tinh tinh, con đười ươi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
猩 = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: thú vật) + 星 (Tinh, biểu âm). Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh rõ ràng. Bộ khuyển chỉ đây là loài thú, tinh cho âm. Chữ tạo muộn để ghi tên loài đười ươi.
Hán-Việt: tinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tinh": thú (犭) sáng như sao (星) — tinh tinh, đười ươi thông minh sáng dạ như sao trên trời.
Gương Hán-Việt
tinh tinh (猩猩 – đười ươi), tinh huyết (máu đỏ tươi)
Mở khoá kiến thức
Biết 猩 mở khoá: 猩猩 (tinh tinh – đười ươi/tinh tinh), 猩红 (tinh hồng – đỏ tươi như máu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích nguồn gốc chi tiết cho 猩. Cấu trúc gồm 犭 (thú) + 星 (tinh/sao, biểu âm). Chữ chủ yếu dùng trong 猩猩 (đười ươi, tinh tinh), loài linh trưởng lớn. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn cổ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 猩猩是人类的近亲。
Đười ươi là họ hàng gần của con người.
- 她穿了一件猩红色的外套。
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác đỏ tươi.
- 动物园里有大猩猩。
Trong vườn thú có khỉ đột lớn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.