Từ vựng tiếng Trung
qiào

Nghĩa tiếng Việt

cao chót vót; tính nóng nảy

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

峭 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 肖 (Tiêu, biểu âm); chữ hình thanh. Ban đầu dùng bộ 阜 (gò đất), sau thay bằng 山. Bộ sơn chỉ địa hình núi; 肖 cho âm qiào.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiễu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiễu": núi (山) cao mà nhỏ (肖 ~ tiểu) bề ngang — vách đá dựng đứng, tưởng như chỉ cần đứng ngắm là đã chóng mặt.

Gương Hán-Việt

'tiễu' trong 'tiễu bích' (vách đá dốc đứng), 陡峭 (dốc đứng)

Mở khoá kiến thức

Biết 峭 mở khoá: 陡峭 (dốc đứng), 峭壁 (vách đá dựng đứng), 悬崖峭壁 (vực thẳm vách đá)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

峭 seal 1
Tiểu triện

峭 là chữ hình thanh, theo Wiktionary ban đầu được viết với bộ 阜 (gò đất cao) + 肖 biểu âm, sau đổi sang bộ 山 (núi). Nghĩa chính là 'dốc đứng, chót vót' — mô tả vách núi dựng thẳng. Nghĩa mở rộng là tính khí 'nóng nảy, gay gắt'. Tiểu triện xác nhận cấu trúc hiện tại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山路陡峭,爬起来很费力。shān lù dǒuqiào, pá qǐlái hěn fèilì. thanh 1

    Đường núi dốc đứng, leo lên rất tốn sức.

  • 悬崖峭壁让人望而生畏。xuányá qiàobì ràng rén wàng ér shēng wèi. thanh 2

    Vách đá thẳng đứng khiến người ta nhìn mà đã sợ.

  • 她的性格峭直,不喜欢拐弯抹角。tā de xìnggé qiào zhí, bù xǐhuān guǎiwān mòjiǎo. thanh 1

    Tính cách cô ấy thẳng thắn, không thích vòng vo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qiào, đều có 肖, nhưng bộ khác (nhân thay sơn)

  • cùng âm qiào, đều có 肖, bộ tâm thay sơn — nghĩa 'lặng lẽ' hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.