Nghĩa tiếng Việt
cái roi; gậy, que; pháo đốt; quất, đánh
Âm Hán Việt
tiên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 革
- Số nét
- 18 nét
鞭 = 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 便 (Tiện, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 革 cho nghĩa là đồ làm từ da (roi da), 便 cho âm (biān ~ tiện).
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ công cụ hoặc động từ chỉ hành động quất roi, thúc giục.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiên": da 革 (cách) tiện 便 (tiện) tay cầm — cái roi 鞭 tiên làm bằng da để thúc ngựa.
Gương Hán-Việt
tiên trong 'tiên roi' (roi da), '鞭炮 tiên pháo' (pháo nổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 鞭 (tiên) mở khoá: 鞭炮 (pháo nổ), 鞭策 (thúc giục), 鞭打 (quất roi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鞭 là chữ hình thanh (psc): 革 (cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 便 (tiện, biểu âm). Nghĩa gốc là roi da — vật làm từ da để đánh ngựa hoặc trừng phạt. Sau mở rộng sang 'pháo nổ' (鞭炮) và 'thúc giục, cưỡng bức'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 过年放鞭炮是传统习俗。
Đốt pháo ngày Tết là phong tục truyền thống.
- 他用赞美来鞭策学生进步。
Anh ấy dùng lời khen để thúc đẩy học sinh tiến bộ.
- 骑手用鞭子催马跑快。
Kỵ sĩ dùng roi thúc ngựa chạy nhanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.