Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tóubiān
duànliú

Nghĩa tiếng Việt

quân đông như nước

Âm Hán Việt

đầu tiên đoạn, đoán lưu

4 chữ46 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

7 nét

Bộ: (thay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi)

18 nét

Bộ: (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

11 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ mô tả lực lượng quân đội rất đông đảo

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đầu tiên đoạn, đoán lưu

Từng chữ

  • đầuném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau
  • tiêncái roi; gậy, que; pháo đốt; quất, đánh
  • đoạn, đoánđứt; cắt đứt
  • lưudòng nước; trôi, chảy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.