Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kuàimǎjiābiān快

Nghĩa tiếng Việt

phi ngựa nhanh còn quất thêm roi (thúc đẩy nhanh hơn nữa)

Âm Hán Việt

khoái mã gia tiên

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

7 nét

Bộ: 馬 (con ngựa)

3 nét

Bộ: 力 (sức lực)

5 nét

Bộ: 革 (thay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi)

18 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để chỉ việc đẩy nhanh tiến độ công việc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khoái mã gia tiên

Từng chữ

  • 快khoáinhanh nhẹn; sắp sửa; sướng, thích; sắc (dao)
  • 马mãcon ngựa
  • 加giathêm vào, tăng thêm
  • 鞭tiêncái roi; gậy, que; pháo đốt; quất, đánh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.