Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Phó từ副词
jiàn僭

Nghĩa tiếng Việt

chiếm đoạt, cướp

Âm Hán Việt

tiếm

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 僭 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
人
Số nét
14 nét

Cấu trúc 僭 gồm bộ 人 (nhân, người) bên trái và 朁 (tán) bên phải.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Phó từ副词

Làm động từ thể hiện hành vi vượt quá bổn phận hoặc quyền hạn của mình.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tiếm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiếm" (tiếm đoạt, cướp ngôi): người (人) tiếm quyền, hành động vượt phận, cướp danh vị không thuộc về mình.

Gương Hán-Việt

tiếm trong 'tiếm ngôi' (cướp ngôi), 'tiếm quyền' (cướp quyền), '僭越' (tiếm việt: vượt lễ phận).

Mở khoá kiến thức

Biết 僭 mở khoá 僭越 (tiếm việt: vượt lễ phận), 僭称 (tiếm xưng: tự xưng danh hiệu không có quyền), 僭建 (xây dựng trái phép: dùng ở Hồng Kông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

僭 seal 1
Tiểu triện

Bộ 人 (người) gợi ý liên quan đến hành vi con người. Nghĩa: tiếm đoạt, vượt qua lễ phận mà chiếm đoạt quyền bính. Trong tiếng Việt dùng trong từ 'tiếm ngôi', 'tiếm quyền'.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他tā thanh 1僭jiàn thanh 4越yuè thanh 4礼lǐ thanh 3制zhì thanh 4,自zì thanh 4称chēng thanh 1皇huáng thanh 2帝dì thanh 4。

    Ông ta tiếm phận, tự xưng là hoàng đế.

  • 僭jiàn thanh 4越yuè thanh 4行xíng thanh 2为wéi thanh 2在zài thanh 4古gǔ thanh 3代dài thanh 4是shì thanh 4重zhòng thanh 4罪zuì thanh 4。

    Hành vi tiếm phận thời cổ đại là trọng tội.

  • 诸zhū thanh 1侯hóu thanh 2僭jiàn thanh 4用yòng thanh 4天tiān thanh 1子zǐ thanh 3礼lǐ thanh 3乐yuè thanh 4。

    Chư hầu tiếm dùng lễ nhạc của thiên tử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 替

    gần nghĩa 'thay thế', nhưng không phải tiếm đoạt

  • 越

    僭越 thường đi cặp, 越 nghĩa 'vượt qua'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.