Nghĩa tiếng Việt
(xem: tích lịch, phích lịch 霹靂)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
霹 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa, thời tiết) + 辟 (Tích, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 雨 cho biết đây là hiện tượng thời tiết, phần 辟 gợi âm đọc pī.
Hán-Việt: tích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tích": mưa 雨 tách 辟 bầu trời — sét tích lịch nổ vang, xé toạc bầu trời đêm.
Gương Hán-Việt
tích lịch (霹靂) — sét đánh bất ngờ; bình địa tích lịch (平地霹雳) — tin sét đánh
Mở khoá kiến thức
Biết 霹 mở khoá: 霹雳 (sét), 晴天霹雳 (trời quang sấm nổ — tin bất ngờ kinh hoàng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
霹 (tích/phích) từ hình thanh: 雨 (mưa) + 辟 (biểu âm). Nghĩa chỉ dùng trong 霹靂 (tích lịch — sấm sét đánh bất ngờ). Wiktionary ghi nhận âm Mân Nam phek. Không có ảnh cổ văn. Chữ gần như chỉ dùng trong từ ghép 霹靂, chưa có nghĩa độc lập.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 一声霹雳,吓得大家跳起来。
Một tiếng sét nổ làm mọi người giật mình.
- 这个消息如晴天霹雳,让她震惊。
Tin tức này như sét đánh giữa trời quang, khiến cô choáng váng.
- 霹雳舞是一种街头舞蹈风格。
Nhảy breakdance là một phong cách nhảy đường phố.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.