Nghĩa tiếng Việt
thiếc, Zn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锡 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 易 (Dịch, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ kim chỉ đây là kim loại, dịch cho âm. Wiktionary không có glyphOrigin chi tiết nhưng cấu trúc rõ ràng là hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xī/thiếc
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tích": kim loại (钅) dễ thay đổi (易) — thiếc (錫) mềm dẻo dễ đúc, Vô Tích thành phố nổi tiếng vùng Giang Nam.
Gương Hán-Việt
tích (锡 – thiếc)
Mở khoá kiến thức
Biết 锡 mở khoá: 无锡 (Vô Tích – thành phố Giang Tô), 锡纸 (tích chỉ – giấy bạc/giấy thiếc), 锡矿 (tích khoáng – mỏ thiếc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
锡 là dạng giản thể, bộ kim (钅) + 易 (biểu âm). Wiktionary không cung cấp phân tích nguồn gốc đặc biệt. Nghĩa gốc và duy nhất là thiếc (kim loại). Dùng trong tên thành phố Vô Tích (无锡 – Wúxī) và tên người. Hán-Việt đọc là 'tích'. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 无锡是江苏的著名城市。
Vô Tích là thành phố nổi tiếng của Giang Tô.
- 锡纸可以保温。
Giấy thiếc có thể giữ nhiệt.
- 这个水壶是锡制的。
Ấm nước này làm bằng thiếc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.