Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đánh sợi, xe chỉ; tích luỹ

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

績 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi chỉ/tơ) + 責 (Trách, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc: xe sợi, đánh chỉ — mở rộng thành thành tích tích luỹ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": 糸 (sợi chỉ) + 責 (trách — âm) → 績 là tơ sợi xe dần tích luỹ — thành tích được dệt nên từng ngày.

Gương Hán-Việt

tích — dùng trong "thành tích" (成績), "công tích" (功績), "tích luỹ" (gián tiếp)

Mở khoá kiến thức

Biết 績 mở khoá: 成績 (thành tích), 功績 (công tích), 業績 (nghiệp tích — kết quả công việc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

績 bronze 1
Kim văn
績 seal 1
Tiểu triện
績 liushutong 1績 liushutong 2績 liushutong 3績 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary: 績 là chữ hình thanh gồm 糸 (sợi chỉ — biểu nghĩa) và 責 (biểu âm). Nghĩa gốc: xe sợi tơ, kéo chỉ. Từ hình ảnh sợi chỉ được xe dài thêm từng chút, nghĩa mở rộng thành thành tích tích luỹ qua thời gian.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的學業成績非常優秀。Tā de xuéyè chéngjī fēicháng yōuxiù. thanh 1

    Thành tích học tập của cô ấy rất xuất sắc.

  • 他為公司立下了卓越的功績。Tā wèi gōngsī lìxiàle zhuóyuè de gōngjī. thanh 1

    Anh ấy đã lập công tích xuất sắc cho công ty.

  • 業績好的員工將獲得獎勵。Yèjī hǎo de yuángōng jiāng huòdé jiǎnglì. thanh 4

    Nhân viên có thành tích tốt sẽ được khen thưởng.

  • 績效評估每年進行一次。Jīxiào pínggū měi nián jìnxíng yī cì. thanh 1

    Đánh giá hiệu suất được tiến hành mỗi năm một lần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tích, cùng nghĩa tích luỹ, dễ nhầm trong văn viết

  • cùng âm tích, nghĩa vết tích, dấu vết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.