Nghĩa tiếng Việt
giọt nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
滴 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 啇 (biểu âm: biến thể của 啻, cho âm dī). Chữ hình thanh: bộ 氵 chỉ rõ liên quan đến nước, phần bên phải cho âm. Nghĩa: giọt nước nhỏ rơi xuống — hình ảnh nước nhỏ giọt tí tách.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dī/giọt
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tích": nước 氵 (thuỷ) nhỏ giọt — tích là giọt nước, từng giọt tích tiểu thành đại.
Gương Hán-Việt
tích trong "tích tiểu thành đại" (góp nhặt từng chút nhỏ thành lớn) — hình ảnh từng 滴 giọt nước tích lại.
Mở khoá kiến thức
Biết 滴 (tích) mở khoá: 水滴 (giọt nước), 滴水 (nhỏ nước), 点滴 (từng chút một, dịch truyền).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 滴 là chữ hình thanh: 水 (thuỷ, nước — biểu nghĩa, viết là 氵) + 啻 (biểu âm). Chữ thấy trong tiểu triện. Nghĩa gốc: giọt nước nhỏ rơi; mở rộng sang: nhỏ giọt (动词), đếm giọt (量词 — một giọt = 一滴).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.