Nghĩa tiếng Việt
gỡ, tách, tẽ, chẻ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
析 là chữ hội ý (ic): 木 (mộc, gỗ, biểu nghĩa — vật liệu bị chẻ) + 斤 (cân, rìu, biểu nghĩa — công cụ chẻ). Ý: dùng rìu bổ gỗ, chẻ ra từng phần — từ đó mang nghĩa phân tích, tách ra để hiểu.
Hán-Việt: tích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tích": rìu (斤) bổ gỗ (木) ra từng mảnh — "tích" là phân tích, chia nhỏ vấn đề để hiểu rõ từng phần.
Gương Hán-Việt
tích trong "phân tích", "giải tích" (toán học)
Mở khoá kiến thức
Biết 析 (tích) mở khoá: phân tích (分析), giải tích (解析) — hai từ quan trọng nhất trong học thuật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
析 trong Wiktionary là hội ý (ic): 木 (cây/gỗ) + 斤 (rìu) — hình ảnh dùng rìu bổ cây ra. Nghĩa gốc là chẻ gỗ; mở rộng sang phân tích (tách ra từng phần để xét kỹ), giải thích.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老师要求我们分析这首诗。
Giáo viên yêu cầu chúng tôi phân tích bài thơ này.
- 数据分析是很重要的技能。
Phân tích dữ liệu là kỹ năng rất quan trọng.
- 解析这道数学题需要时间。
Giải tích bài toán này cần có thời gian.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.