Nghĩa tiếng Việt
xưa, cũ, trước kia; đêm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
昔 là chữ hội ý theo giáp cốt văn. Hình ảnh thảm hoạ/lũ lụt (𡿧) nhấn chìm mặt trời (日) — những ngày tháng xa xưa khi lụt lội đã qua đi. Shuowen giải thích khác: hai miếng thịt (仌) phơi khô dưới nắng (日). Cả hai đều gợi ý quá khứ, ngày xưa.
Hán-Việt: tích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tích": mặt trời (日) bị lũ lụt (龷) nhấn chìm — những ngày tháng xa xưa, "tích" là ngày cũ đã qua, như "tích sự" hay "hoài tích".
Gương Hán-Việt
"tích" trong "tích sự" (chuyện xưa), "hoài tích" (nhớ chuyện cũ); 昔日 (tích nhật = ngày xưa)
Mở khoá kiến thức
Biết 昔 (tích) mở khoá: 昔日 (tích nhật — ngày xưa), 今昔 (kim tích — xưa và nay), 往昔 (vãng tích — ngày xưa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, giáp cốt văn của 昔 là hội ý: thảm hoạ/lũ lụt (𡿧) nhấn chìm mặt trời (日) — thời điểm lụt lội đã trở thành quá khứ. Shuowen giải thích khác: hai miếng thịt (仌) phơi dưới nắng (日), là dạng gốc của 腊 (thịt khô). Chữ này không liên quan đến 展, 共, hay 散 dù hình dạng giống nhau.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 昔日的同学如今各奔东西。
Bạn bè ngày xưa nay mỗi người một ngả.
- 今昔相比,变化很大。
So sánh xưa và nay, thay đổi rất lớn.
- 往昔的岁月令人怀念。
Những năm tháng ngày xưa khiến người ta nhớ nhung.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.