Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thấm; ngấm; ngâm; bám; dính

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

渍 = 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước/ngấm) + 責 (Trách, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 水 chỉ liên quan đến chất lỏng ngấm vào, còn 責 cho âm zì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tí

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến: nước (水) đòi trách nhiệm (責 — trách) — để áo ngấm nước mãi thành vết ố khó rửa.

Gương Hán-Việt

tí trong 污渍 (ô tí — vết bẩn, vết ố)

Mở khoá kiến thức

Biết 渍 mở khoá từ 污渍 (vết bẩn), 油渍 (vết dầu), 水渍 (vết nước).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 渍 là chữ hình thanh: bộ 水 (thủy) biểu nghĩa 'nước', còn 責 biểu âm. Đáng chú ý phần biểu âm 責 bản thân cũng có phần biểu âm 朿. Nghĩa gốc là thấm ướt, ngâm; mở rộng sang vết bẩn bám vào, vết ố.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件衬衫上有一块污渍。Zhè jiàn chènshān shàng yǒu yī kuài wūzì. thanh 4

    Trên chiếc áo sơ mi này có một vết bẩn.

  • 衣服上的油渍很难洗掉。Yīfu shàng de yóuzì hěn nán xǐ diào. thanh 1

    Vết dầu trên quần áo rất khó giặt sạch.

  • 把蔬菜浸渍在盐水里。Bǎ shūcài jìnzì zài yánshuǐ lǐ. thanh 3

    Ngâm rau trong nước muối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jī/zī gần giống, đều có nghĩa tích tụ

  • cùng bộ 水, cùng nghĩa 'ngâm', thường nhầm lẫn khi dùng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.