Nghĩa tiếng Việt
thấm; ngấm; ngâm; bám; dính
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
渍 = 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước/ngấm) + 責 (Trách, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 水 chỉ liên quan đến chất lỏng ngấm vào, còn 責 cho âm zì.
Hán-Việt: tí
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến: nước (水) đòi trách nhiệm (責 — trách) — để áo ngấm nước mãi thành vết ố khó rửa.
Gương Hán-Việt
tí trong 污渍 (ô tí — vết bẩn, vết ố)
Mở khoá kiến thức
Biết 渍 mở khoá từ 污渍 (vết bẩn), 油渍 (vết dầu), 水渍 (vết nước).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 渍 là chữ hình thanh: bộ 水 (thủy) biểu nghĩa 'nước', còn 責 biểu âm. Đáng chú ý phần biểu âm 責 bản thân cũng có phần biểu âm 朿. Nghĩa gốc là thấm ướt, ngâm; mở rộng sang vết bẩn bám vào, vết ố.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这件衬衫上有一块污渍。
Trên chiếc áo sơ mi này có một vết bẩn.
- 衣服上的油渍很难洗掉。
Vết dầu trên quần áo rất khó giặt sạch.
- 把蔬菜浸渍在盐水里。
Ngâm rau trong nước muối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.