Nghĩa tiếng Việt
phần thưởng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
賞 = 商 (Thương, biểu âm: cho âm shǎng/thưởng) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/tài vật). Chữ hình thanh. Kim văn đã ghi nhận dạng chữ này.
Hán-Việt: thưởng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thưởng": tiền thưởng (貝) được ban xuống — từ đó nghĩa mở rộng sang cả việc "thưởng thức" vẻ đẹp.
Gương Hán-Việt
thưởng — dùng trong: thưởng thức (賞識/欣賞), khen thưởng (嘉賞), thưởng phạt (賞罰).
Mở khoá kiến thức
Biết 賞/thưởng mở khoá: 欣賞 (hân thưởng/thưởng thức), 賞罰 (thưởng phạt), 獎賞 (tưởng thưởng), 觀賞 (quan thưởng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 賞 là chữ hình thanh: 商 biểu âm (shǎng), 貝 biểu nghĩa (tiền tài). Nghĩa gốc: ban thưởng bằng tiền/tài vật. Nghĩa mở rộng: khen ngợi, thưởng thức (賞析, 欣賞). Kim văn, bạch thư và đại triện đều có ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他欣賞這幅畫。
Anh ấy thưởng thức bức tranh này.
- 論功行賞是公平的做法。
Thưởng theo công lao là cách làm công bằng.
- 賞罰分明才能服衆。
Thưởng phạt rõ ràng mới phục được lòng người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.