Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Giới từ介词
chéng

Nghĩa tiếng Việt

cưỡi; nhân (phép toán)

Âm Hán Việt

thừa, thặng

1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 乘 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
丿
Số nét
10 nét

乘 vốn là chữ tượng hình: vẽ một người đứng dạng chân trên cây. Bản hiện đại giản hoá thành 禾 + 北, mất đi nét tượng hình. Chữ hội ý/tượng hình.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Giới từ介词

Thường làm động từ chỉ hành động đi phương tiện giao thông hoặc làm giới từ mang nghĩa nhân cơ hội.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: đi

  • /chéng/đi

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thừa, thặng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thừa": cây lúa 禾 và hai chân 北 dạng ra — như người leo lên cưỡi cây, đó là 'thừa' (cưỡi, nhân).

Gương Hán-Việt

thừa trong "thừa cơ" 乘機, "thừa số" 乘數

Mở khoá kiến thức

Biết 乘 mở khoá nhóm từ về đi lại, nhân và lợi dụng: 乘车, 乘客, 搭乘, 乘机.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

乘 oracle 1
Giáp cốt văn
乘 bronze 1
Kim văn
乘 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary giải 乘 là tượng hình (liushu p) — vẽ một người 大 leo lên cây 木, hai chân ('feet') rõ ràng. Phiên bản 椉 còn giữ nét gốc. Trong dạng hiện đại 乘, 木 + 大 bị giản hoá thành 禾 + 北. Nghĩa: cưỡi, trèo, nhân (phép toán), tận dụng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3men thanh 5chéng thanh 2chē thanh 1 thanh 4 thanh 1chǎng. thanh 3

    Chúng tôi đi xe ra sân bay.

  • chéng thanh 2 thanh 4qǐng thanh 3 thanh 4hǎo thanh 3ān thanh 1quán thanh 2dài. thanh 4

    Hành khách vui lòng thắt dây an toàn.

  • èr thanh 4chéng thanh 2sān thanh 1děng thanh 3 thanh 2liù. thanh 4

    Hai nhân ba bằng sáu.

  • thanh 4yào thanh 4chéng thanh 2rén thanh 2zhī thanh 1wēi. thanh 1

    Đừng lợi dụng lúc người khác gặp khó.

  • thanh 3men thanh 5jué thanh 2dìng thanh 4chéng thanh 2fēi thanh 1 thanh 1 thanh 4běi thanh 3jīng thanh 1 thanh 3yóu. thanh 2

    Chúng tôi quyết định đi máy bay đến Bắc Kinh du lịch.

  • sān thanh 1chéng thanh 2 thanh 3děng thanh 3 thanh 2shí thanh 2wǔ. thanh 3

    Ba nhân năm bằng mười lăm.

  • thanh 3men thanh 5 thanh 3 thanh 3chéng thanh 2 thanh 4tiě thanh 3 thanh 4shì thanh 4zhōng thanh 1xīn. thanh 1

    Chúng ta có thể đi tàu điện ngầm để đến trung tâm thành phố.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chéng, dễ nhầm 'thừa kế' với 'cưỡi'

  • cùng âm chéng, hay đi cặp 成 vs 乘

  • tự nó hai âm chéng/shèng, dễ đọc sai 千乘之国

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.