Nghĩa tiếng Việt
róc, lóc, bóc; sơ lược; rơi mất
Âm Hán Việt
thoát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 11 nét
脱 (giản thể của 脫) = 月/肉 (Nhục, da thịt) + 兑 (Đoái, biểu âm). Chữ hình thanh: lột da, bóc thịt khỏi xương — nghĩa 'cởi, thoát, rời khỏi, rụng'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ quần áo, giày dép để diễn tả hành động cởi bỏ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tuō/cởi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thoát
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thoát': lột phần thịt (月) ra khỏi cấu trúc (兑) — đó là 'thoát', là cởi, là thoát khỏi.
Gương Hán-Việt
'Thoát' trong thoát ly, giải thoát, thoát hiểm, thoát thân, thoát nạn, đào thoát.
Mở khoá kiến thức
Biết 脱 mở khóa 摆脱 (bãi thoát / thoát khỏi), 脱离 (thoát li), 解脱 (giải thoát), 脱身 (thoát thân), 脱口而出 (thoát khẩu nhi xuất / thốt ra).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 脫 là chữ hình thanh: 肉 (月) biểu nghĩa, 兌 biểu âm. Nghĩa gốc 'lột da, bóc thịt khỏi xương'; mở rộng thành 'cởi, thoát ra, rời khỏi, rụng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他想摆脱困境。
Anh ấy muốn thoát khỏi tình cảnh khó khăn.
- 请脱鞋进屋。
Vui lòng cởi giày vào phòng.
- 终于可以解脱了。
Cuối cùng cũng có thể giải thoát.
- 他脱口而出真话。
Anh ấy buột miệng nói thật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.