Nghĩa tiếng Việt
nhả ra; nở (hoa)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
吐 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 土 (Thổ, biểu âm: đất, cho âm tǔ); chữ hình thanh. Miệng (口) phun ra như đất (土) bị đẩy lên — nôn, khạc nhổ, nói ra.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tù/nôn
- /tǔ/nhổ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thổ": miệng (口) phun ra (土 như đất bị đẩy) — thổ lộ, nôn thổ, thổ ra những gì trong lòng.
Gương Hán-Việt
thổ trong 'nôn thổ' (nôn mửa), 'thổ lộ' (bộc lộ tâm tư), 'thổ khí' (thở ra)
Mở khoá kiến thức
Biết 吐 (thổ) mở khoá 呕吐 (nôn mửa), 吐露 (thổ lộ – bộc bạch), 吐气 (thở ra).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 吐 là hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 土 (đất, biểu âm cho âm tǔ). Nghĩa gốc 'phun ra từ miệng'. Chữ có hai âm: tǔ (nôn ra, nhổ ra) và tù (trình bày, bày tỏ). Dạng tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.