Nghĩa tiếng Việt
con thỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
兔 là chữ tượng hình một con thỏ — phần thân là 免-like, dấu chấm bên phải tượng trưng cho đuôi thỏ ngắn. Không tách thành thành tố có nghĩa, ta xem 兔 như tượng hình thống nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tù/thỏ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thỏ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thỏ": 兔 vẽ con thỏ, có thêm dấu chấm bên phải làm cái đuôi ngắn — đúng nghĩa 'con thỏ' trong 兔子, 守株待兔.
Gương Hán-Việt
'thỏ' y nguyên trong tiếng Việt — 'con thỏ'
Mở khoá kiến thức
Nắm 兔 mở khoá từ HSK 5-7: 兔, 兔子, 守株待兔.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 兔 là chữ tượng hình một con thỏ. Đáng chú ý dấu chấm ở góc trên-phải (so với 免 không có chấm) tượng trưng cho đuôi thỏ ngắn — đây là điểm phân biệt 兔 với 免. Nghĩa 'con thỏ' giữ nguyên trong 兔, 兔子, và có trong thành ngữ 守株待兔 (ôm cây đợi thỏ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 小兔子很可爱。
Con thỏ nhỏ rất dễ thương.
- 兔子喜欢吃胡萝卜。
Thỏ thích ăn cà rốt.
- 别学守株待兔。
Đừng học theo kiểu ôm cây đợi thỏ.
- 今年是兔年。
Năm nay là năm Thỏ (Mão).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.