Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để phê phán thái độ thụ động, chỉ trông chờ vào vận may mà không chịu nỗ lực
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thủ châu, chu đãi thỏ, thố
Từng chữ
- 守thủgiữ, coi; đợi
- 株châu, chugốc cây; gốc (chữ dùng để đếm cây)
- 待đãiđối xử, tiếp đãi; đợi, chờ
- 兔thỏ, thốcon thỏ
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ phê phán người ỷ lại vận may mà không hành động.
Câu ví dụ
- 不能守株待兔
Không thể ỷ lại vận may
- 守株待兔的心态
Tư duy ỷ lại may mắn
- 与其守株待兔, 不如主动出击
Thà chủ động tấn công hơn ỷ lại may mắn
Kết hợp thường gặp
- 守株待兔
ỷ lại vận may
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.