Nghĩa tiếng Việt
mời mọc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
请 = 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 青 (Thanh, biểu âm); chữ hình thanh. Dùng lời nói lễ phép để 'mời, thỉnh cầu'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qǐng/vui lòng
- /qǐng/mời
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thỉnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thỉnh": dùng lời (讠) trong sáng như màu xanh (青) để 'thỉnh' cầu, mời mọc người khác.
Gương Hán-Việt
'thỉnh' trong 'thỉnh cầu', 'mời thỉnh'.
Mở khoá kiến thức
Biết 请 mở khóa các từ thỉnh cầu, kính thỉnh, thỉnh giáo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 请 là dạng giản hoá của 請, thay 言 bằng 讠. Chữ 請 là hình thanh, gồm 言 (lời nói) biểu nghĩa và 青 (thanh) biểu âm. Nghĩa gốc là 'thỉnh cầu, xin' bằng lời lẽ lịch thiệp, từ đó phái sinh nghĩa 'mời'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.