Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (Polite Request Verb)Động từ lịch sự, dùng khi hỏi người có chuyên môn hoặc người lớn tuổi hơn. Thường đi với 您 (bà/ngài lịch sự). Cấu trúc: 向 + người + 请教. Synonym: 咨询 (tư vấn), 询问 (hỏi), nhưng 请请教 trang trọng và khiêm cung hơn.
Câu ví dụ
- 我想请教您一个问题。
- 请问,能请教一下吗?
Kết hợp thường gặp
- 请教老师
- 向您请教
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.