Nghĩa tiếng Việt
nhà thờ để thần chủ đã lâu đời
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祧 là chữ độc lập; không có phân tích cấu tạo trong anchor. Bộ 示 (thị) xác nhận liên quan đến lễ nghi, thờ cúng.
Hán-Việt: thiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiêu": bàn thờ (示) xa xôi — nhà thiêu (kho) lưu giữ bài vị tổ đời xa.
Gương Hán-Việt
thiêu trong "thiêu hủy" — mượn âm, không liên nghĩa
Mở khoá kiến thức
Biết 祧 mở khoá: 宗祧 (tông pháp thờ cúng tổ tiên), 不祧 (không thể dời bài vị — chỉ vị tổ đặc biệt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 祧 nghĩa là nhà thờ tổ nơi cất giữ bài vị tổ tiên xa đời; động từ: chuyển bài vị vào kho lưu trữ; kế thừa. Không có glyph origin. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 祧庙是供奉远祖神主的地方。
Nhà thờ tổ là nơi thờ bài vị các tổ tiên xa đời.
- 宗祧是古代宗法制度的核心。
Tông thiêu là cốt lõi của chế độ tông pháp cổ đại.
- 不祧之祖是受特殊供奉的祖先。
Tổ không dời là tổ tiên được thờ phụng đặc biệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.