Nghĩa tiếng Việt
kém, không đủ; trẻ tuổi
Âm Hán Việt
thiểu, thiếu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 小
- Số nét
- 4 nét
少 là chữ tượng hình/chỉ sự — vốn vẽ vài chấm nhỏ chỉ "một ít"; không phải hình thanh. Nét phẩy được thêm vào hình 小.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ làm vị ngữ hoặc làm động từ biểu thị sự thiếu hụt so với tiêu chuẩn.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnÍt, thiếu. Lưu ý đọc 'shào' khi nghĩa là 'trẻ tuổi' (shàonián = thiếu niên). 多少 là từ hỏi số lượng.
- /shǎo/ít
- /shào/trẻ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thiểu, thiếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Thiểu" — chỉ vài chấm nhỏ rơi vãi; 少 nghĩa là "ít, kém".
Gương Hán-Việt
"thiểu" trong "thiểu số" (少数); biến âm "thiếu" trong "thiếu niên" (少年)
Mở khoá kiến thức
Biết 少 mở khoá "thiểu số" (少数), "giảm bớt" (减少), "ít nhất" (至少).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 少 vốn là chữ tượng hình vẽ bốn chấm, có thể là vài hạt cát (xem 沙), để chỉ "một ít, ít ỏi". Nó được mượn âm từ 小 (nhỏ, vẽ ba chấm). Không liên quan đến 步 (nơi phần dưới là cách điệu bàn chân).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 今天人很少。
Hôm nay rất ít người.
- 我钱很少。
Tiền của tôi rất ít.
- 请少放点盐。
Xin bỏ ít muối thôi.
- 这里东西不少。
Đồ ở đây không ít.
- 人很少
Người rất ít
- 钱少了
Tiền ít rồi, giảm tiền
- 多少
bao nhiêu
- 少见
hiếm thấy
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.