Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
sēngduōzhōushǎo

Nghĩa tiếng Việt

cung không đủ cầu, người đông của ít

Âm Hán Việt

tăng đa chúc, dục thiểu, thiếu

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

14 nét

Bộ: (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

6 nét

Bộ: (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

12 nét

Bộ: (nhỏ bé)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ tình trạng tài nguyên ít mà người cần lại quá nhiều

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tăng đa chúc, dục thiểu, thiếu

Từng chữ

  • tăngnam sư
  • đanhiều
  • chúc, dụccháo loãng
  • thiểu, thiếukém, không đủ; trẻ tuổi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 职位有限,僧多粥少,很难竞争。Zhíwèi yǒuxiàn, sēngduōzhōushǎo, hěn nán jìngzhēng thanh 2

    Vị trí có hạn, cung không đủ cầu, rất khó cạnh tranh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.