Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa僧人 chỉ tu sĩ Phật giáo nam; 尼姑 hoặc 比丘尼 chỉ nữ tu; 僧尼 là từ ghép chỉ cả hai giới.
Câu ví dụ
- 寺庙里住着几位僧人。
Trong chùa có vài vị nhà sư cư trú.
- 僧人每天清晨诵经。
Các nhà sư tụng kinh mỗi buổi sáng sớm.
- 这位僧人已修行多年。
Vị nhà sư này đã tu hành nhiều năm.
- 古代僧人翻译了大量佛经。
Các nhà sư thời cổ đại đã dịch một lượng lớn kinh Phật.
Kết hợp thường gặp
- 出家僧人
tu sĩ xuất gia
- 僧人修行
nhà sư tu hành
- 僧尼
tăng ni (nhà sư nam và nữ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.