Nghĩa tiếng Việt
lội; bước vào, dấn thân vào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
涉 là chữ hội ý: 氵(Thuỷ, nước) + 步 (Bộ, bước đi) — hình ảnh người lội bộ qua dòng nước. Giáp cốt văn gồm 水 + hai bàn chân ở hai bên, rõ hơn ý lội nước.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thiệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiệp": nước (氵) + bước chân (步) — thiệp hiểm, lội qua thử thách.
Gương Hán-Việt
thiệp ngoại, giao thiệp, can thiệp
Mở khoá kiến thức
Biết 涉 (thiệp) mở khoá: can thiệp (干涉), liên quan (涉及), bị nghi (涉嫌), đàm phán (交涉).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 涉 là chữ hội ý (ic): 水 (nước) + 步 (đi bộ) — lội bộ qua nước. Giáp cốt văn và kim văn vẽ 水 ở giữa và hai bàn chân (趾) ở hai bên, hình ảnh người đang lội nước. Nghĩa mở rộng sang liên quan, can dự, đề cập đến (涉及), can thiệp (干涉), bị nghi (涉嫌).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这件事涉及很多人。
Sự việc này liên quan đến nhiều người.
- 政府不应该干涉个人自由。
Chính phủ không nên can thiệp vào tự do cá nhân.
- 他涉嫌参与了这起案件。
Anh ta bị nghi ngờ có liên quan đến vụ án này.
- 两国就边界问题展开交涉。
Hai nước tiến hành đàm phán về vấn đề biên giới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.