Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

nọc độc

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

螫 = 赦 (Xá, biểu âm) + 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sâu bọ); chữ hình thanh. Bộ 虫 chỉ côn trùng có nọc, phần 赦 cho âm đọc shì. Tiểu triện và lục thư thông đều có hình ảnh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thích": con sâu (虫) đốt xá — 螫 là cú đốt của ong/nhện, nọc độc tiêm vào da thịt.

Gương Hán-Việt

thích trong 螫伤 (thích thương — vết đốt của côn trùng), 蠍螫 (yết thích — nọc bọ cạp)

Mở khoá kiến thức

Biết 螫 mở ra thuật ngữ y tế: 螫伤 (vết côn trùng đốt) và các thành ngữ cảnh báo nguy hiểm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

螫 seal 1
Tiểu triện
螫 liushutong 1螫 liushutong 2螫 liushutong 3螫 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary xác nhận: hình thanh gồm 赦 (biểu âm) và 虫 (sâu bọ, biểu nghĩa). 螫 mang nghĩa đốt, chích (to sting, to bite) của côn trùng có nọc như ong, nhện, bọ cạp. Văn ngôn và tiếng Hokkien dùng phổ biến. Cũng dùng cho hành động mổ của vịt ngỗng trong tiếng Chương Châu Hokkien.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被蜜蜂螫了一下,手臂红肿。Tā bèi mìfēng shì le yīxià, shǒubì hóngzhǒng. thanh 1

    Anh ta bị ong đốt một cái, cánh tay sưng đỏ.

  • 被蝎子螫伤要立即就医。Bèi xiēzi shì shāng yào lìjí jiùyī. thanh 4

    Bị bọ cạp đốt phải đi cấp cứu ngay.

  • 撩蜂吃螫,比喻自找麻烦。Liāo fēng chī shì, bǐyù zì zhǎo máfan. thanh 1

    Chọc ong rồi chịu đốt — ẩn dụ cho việc tự chuốc phiền.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa đốt, cùng bộ 虫, là từ thông dụng hơn trong tiếng Hán hiện đại

  • chứa 赦 bên trong làm biểu âm, người mới dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.