Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
zhē

Nghĩa tiếng Việt

con sứa; đốt, cắn

Âm Hán Việt

triết

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 蜇 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

蜇 = 折 (Chiết, biểu âm) + 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng/sinh vật); chữ hình thanh. Phần 虫 chỉ đây là sinh vật, phần 折 cho âm gần với zhē.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ đối tượng bị đốt hoặc làm danh từ trong từ ghép chỉ con sứa.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: triết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xít": con vật (虫) gãy/đâm vào (折) như mũi châm — con sứa hay ong đốt bạn một cái xít.

Gương Hán-Việt

xít trong tên dân gian — tiếng kêu khi bị đốt bất ngờ

Mở khoá kiến thức

Biết 蜇 mở khoá từ 蜇伤 (bị đốt/cắn), 海蜇 (con sứa biển), 蜇人 (đốt người).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蜇 là chữ hình thanh: 虫 (trùng, côn trùng/sinh vật) làm phần biểu nghĩa, 折 làm phần biểu âm. 蜇 chỉ hành động đốt, cắn của côn trùng, sứa hoặc các sinh vật có gai độc; cũng dùng để chỉ con sứa (hải triết). Cấu trúc phản ánh mối liên hệ giữa sinh vật và hành động tấn công.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我被蜜蜂蜇了一下。wǒ bèi mìfēng zhē le yīxià. thanh 3

    Tôi bị ong đốt một cái.

  • 海蜇是一种水母。hǎizhé shì yī zhǒng shuǐmǔ. thanh 3

    Hải triết là một loại sứa.

  • 被蜇伤后要及时处理。bèi zhēshāng hòu yào jíshí chǔlǐ. thanh 4

    Sau khi bị đốt cần xử lý kịp thời.

  • 蜇人的植物要小心。zhē rén de zhíwù yào xiǎoxīn. thanh 1

    Hãy cẩn thận với những cây có thể gây ngứa rát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm của 蜇, cùng âm zhé/zhē, dễ nhầm khi viết

  • cùng toneless pinyin zhe, nghĩa hoàn toàn khác (triết học)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.