Nghĩa tiếng Việt
trong sạch (nước); đời nhà Thanh; họ Thanh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
清 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 青 (Thanh, biểu âm); chữ hình thanh, nghĩa gốc là nước trong xanh, mở rộng thành "trong sạch, rõ ràng, thanh thuần".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qīng/rõ ràng, trong sáng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thanh": dòng nước 氵 màu xanh 青 – nước trong xanh nhìn thấu đáy; nên 清 nghĩa là trong, sạch, rõ ràng, thanh thuần.
Gương Hán-Việt
"thanh" trong thanh sạch, thanh khiết, thanh tịnh, nhà Thanh, thanh lý.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 清 mở khoá: 清楚, 清洁, 清晨, 清淡, 清晰, 清理, 清真.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
清 là chữ hình thanh (psc) gồm 氵 (biến thể của 水 "nước") làm bộ biểu nghĩa và 青 (xanh) làm bộ biểu âm – chính 青 cũng góp phần gợi nghĩa "xanh trong". Vì vậy nghĩa gốc của 清 là nước trong xanh, từ đó mở rộng thành "trong sạch, rõ ràng, thanh thuần, yên tĩnh". 清 cũng là tên đời nhà Thanh (1644-1912) trong lịch sử Trung Quốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我没看清楚。
Tôi nhìn không rõ.
- 这水很清。
Nước này rất trong.
- 请把房间打扫清洁。
Hãy quét dọn phòng sạch sẽ.
- 清晨的空气很好。
Không khí buổi sớm rất tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.