Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả nguồn nước hoặc ánh mắt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thanh triệt
Từng chữ
- 清thanhtrong sạch (nước); đời nhà Thanh; họ Thanh
- 澈triệtnước trong; thấu suốt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 湖水清澈见底,能看到小鱼在游。
Nước hồ trong vắt tới đáy, có thể nhìn thấy cá con đang bơi.
- 她有一双清澈明亮的大眼睛。
Cô ấy có một đôi mắt to trong sáng và lấp lánh.
- 山谷里的泉水非常清澈甘甜。
Nước suối trong thung lũng rất trong vắt và ngọt lành.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.