Từ vựng tiếng Trung
qīng*xīn

Nghĩa tiếng Việt

trong lành

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (cái rìu)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 清: Chữ này có bộ '氵' (nước) và '青' (màu xanh), thể hiện sự tươi mới, trong trẻo.
  • 新: Chữ này có bộ '斤' (cái rìu) và '亲' (thân thiết), thể hiện sự đổi mới, sự xuất hiện của cái gì đó mới mẻ.

清新 có nghĩa là trong lành, tươi mới, thường dùng để miêu tả không khí hoặc cảm giác.

Từ ghép thông dụng

qīngxīn

trong lành, tươi mới

qīngshuǐ

nước trong

xīnxiān

tươi (thực phẩm), mới mẻ