Từ vựng tiếng Trung
shēng

Nghĩa tiếng Việt

tiếng, âm thanh

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

聲 là chữ hình thanh (psc): 殸 (khánh — nhạc khí đá, biểu âm) + 耳 (nhĩ — tai, biểu nghĩa). Tai nghe âm thanh phát ra từ nhạc khí đá — cấu tạo trực quan về âm thanh và cơ quan cảm nhận.

Hán-Việt: thanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thanh": 耳 (tai) nghe tiếng 殸 (khánh đá) — âm 'thanh' trong 'âm thanh' chính là chữ này. Nhớ: tai (耳) nghe nhạc khánh (殸) = 聲.

Gương Hán-Việt

聲 (thanh) — dùng trong 'âm thanh', 'thanh âm', 'danh thanh', 'thanh điệu'; tiếng Việt mượn thẳng: 'tiếng' từ 聲

Mở khoá kiến thức

Biết 聲 mở khoá hàng loạt từ: 聲音 (âm thanh), 聲調 (thanh điệu), 名聲 (danh tiếng), 聲明 (tuyên bố), 掌聲 (tiếng vỗ tay).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

聲 oracle 1聲 oracle 2
Giáp cốt văn
聲 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 聲 = 殸 (biểu âm) + 耳 (tai, biểu nghĩa), chữ hình thanh. Giáp cốt văn đã có dạng chữ này, chứng tỏ tuổi đời rất cổ. 殸 là hình ảnh nhạc khí bằng đá khánh (磬), âm thanh phát ra khi gõ. 耳 chỉ người nghe. Hai phần kết hợp tạo nghĩa tiếng, âm thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的聲音很好聽。Tā de shēngyīn hěn hǎotīng. thanh 1

    Giọng nói của cô ấy rất hay.

  • 掌聲響起,演員謝幕。Zhǎngshēng xiǎngqǐ, yǎnyuán xièmù. thanh 3

    Tiếng vỗ tay vang lên, diễn viên chào sân.

  • 這首歌的聲調很優美。Zhè shǒu gē de shēngdiào hěn yōuměi. thanh 4

    Thanh điệu của bài hát này rất du dương.

  • 聲名遠播,人人稱頌。Shēngmíng yuǎnbō, rénrén chēngsòng. thanh 1

    Danh tiếng lan xa, ai cũng khen ngợi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 声 là dạng giản thể của 聲, dễ nhầm

  • 殸/磬 là âm phù của 聲, tự dạng có phần tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.