Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tǎng

Nghĩa tiếng Việt

nằm thẳng cẳng

Âm Hán Việt

thảng

1 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 躺 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

躺 = 身 (Thân, biểu nghĩa: thân người) + 尚 (Thượng, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Thân nằm ra — 'nằm'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này làm động từ chỉ tư thế nằm của cơ thể, thường kết hợp với các bổ ngữ xu hướng hoặc bổ ngữ kết quả.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Là động từ chỉ việc nằm xuống để nghỉ ngơi hoặc ngủ. Khác với 卧 (wò) cũng nghĩa nằm nhưng 躺 nhấn mạnh tư thế nằm thẳng. Thường đi với giới từ 在 hoặc 补 ngữ hướng 下.

  • /tǎng/nằm

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thảng": 身 (thân) + 尚 (thượng) — thân để nằm thẳng, ấy là 'thảng'; nhớ 躺 (nằm), 躺下 (nằm xuống), 躺平 (nằm thẳng/buông xuôi).

Gương Hán-Việt

'thảng' trong 'thảng hoặc' (nét nghĩa cũ); thông dụng hơn theo Nôm là 'thẳng' người

Mở khoá kiến thức

Biết 躺 là mở 躺下, 平躺, 躺椅 — nhóm động từ về tư thế HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 躺 là chữ hình thanh: 身 (biểu nghĩa: thân người) ghép với 尚 (biểu âm). Nghĩa: nằm, nằm thẳng. Đây là chữ tương đối muộn so với 卧.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1zài thanh 4chuáng thanh 2shàng thanh 4tǎng thanh 3zhe thanh 5kàn thanh 4shū. thanh 1

    Anh ấy nằm trên giường đọc sách.

  • 请躺下,医生马上来。qǐng tǎng xià, yīshēng mǎshàng lái. thanh 3

    Xin nằm xuống, bác sĩ sẽ tới ngay.

  • 周末她喜欢躺在沙发上。zhōumò tā xǐhuan tǎng zài shāfā shàng. thanh 1

    Cuối tuần cô ấy thích nằm trên ghế sofa.

  • 我累了,想躺一会儿。wǒ lèi le, xiǎng tǎng yīhuìr. thanh 3

    Tôi mệt rồi, muốn nằm một lát.

  • 他躺在床上看书。Tā tǎng zài chuángshàng kànshū. thanh 1

  • 别躺着看电视,对眼睛不好。Bié tǎngzhe kàn diànshì, duì yǎnjing bù hǎo. thanh 2

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần 尚, chỉ khác bộ 亻/身, đồng âm tǎng

  • cùng phần 尚, chỉ khác bộ 走/身, đồng âm tàng/tǎng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.