Từ vựng tiếng Trung
tāng

Nghĩa tiếng Việt

lội qua; giẫm lên; cào, bừa

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹚 không có phân tích thành tố rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 足 (túc — chân) là thành phần biểu nghĩa, gợi hành động bước qua nước/bùn. Chữ tạo muộn, không có dạng giáp cốt/kim văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thang": bộ Túc (chân) lội qua nước thang — 蹚 là bước chân lội qua bùn nước, như lội qua vũng nước đục.

Gương Hán-Việt

"thang" ít dùng trong tiếng Việt; 蹚 là từ khẩu ngữ/phương ngữ Trung Quốc

Mở khoá kiến thức

Biết 蹚 giúp đọc văn xuôi và nông nghiệp: 蹚水 (lội qua nước), 蹚地 (bừa đất giữa hàng cây).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹚 không có nguồn gốc phân tích từ Wiktionary. Bộ 足 (chân) biểu nghĩa — lội bùn nước bằng chân. Không có dạng giáp cốt/kim văn. Nghĩa: lội qua bùn/nước nông; giẫm lên; trong nông nghiệp: cào/bừa đất giữa các hàng cây. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他蹚过小溪,继续前进。tā tāng guò xiǎoxī, jìxù qiánjìn. thanh 1

    Anh ấy lội qua suối nhỏ rồi tiếp tục đi.

  • 雨后路上有积水,要小心蹚水。yǔ hòu lù shàng yǒu jīshuǐ, yào xiǎoxīn tāng shuǐ. thanh 3

    Sau mưa đường có nước đọng, phải cẩn thận khi lội.

  • 农民在地里蹚草。nóngmín zài dì lǐ tāng cǎo. thanh 2

    Người nông dân bừa cỏ giữa các luống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tāng/tàng, dễ nhầm

  • cùng âm tāng, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.