Nghĩa tiếng Việt
quý ông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
紳 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ/dây) + 申 (Thân, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 糸 cho biết đây là một loại dây thắt lưng, phần 申 cung cấp âm đọc shēn. Wiktionary ghi: biểu thị đai lớn dùng trong trang phục lễ nghi — "đai quan phục".
Hán-Việt: thân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thân": thân sĩ 紳 = 糸 (mịch, dây tơ) + 申 (thân) — chiếc đai tơ (mịch) thắt quanh người thân sĩ (thân/thân giang = quý tộc địa phương).
Gương Hán-Việt
Thân trong "thân sĩ" (紳士 — quý ông, gentleman), "thân hào" (hào phú địa phương).
Mở khoá kiến thức
Biết 紳 mở khoá nhóm từ xã hội phong kiến: thân sĩ, thân hào, thân quan — tầng lớp trung gian giữa quan lại và dân thường.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 紳 là chữ hình thanh, gồm 糸 (biểu nghĩa: tơ/dây) + 申 (biểu âm). Nghĩa gốc: đai thắt lưng lớn của quan lại thời cổ (gọi là "đại đái" hoặc "đại obi"). Mở rộng: quý tộc, thân sĩ, tầng lớp có học vấn và địa vị. Hình tiểu triện còn lưu lại qua nguồn hanziyuan.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 紳士應該舉止得體。
Quý ông (thân sĩ) cần cư xử đúng mực.
- 鄉紳在地方上很有影響力。
Kỳ hào địa phương có ảnh hưởng lớn.
- 古代官員腰間繫有紳帶。
Quan lại cổ đại thắt đai lưng quan phục.
- 縉紳錄是古代官員名冊。
Tấn thân lục là danh sách quan lại thời cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.