Nghĩa tiếng Việt
chân tay tê liệt
Âm Hán Việt
than
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 疒
- Số nét
- 15 nét
瘫 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh) + 难 (Nan, biểu âm). Dạng giản thể của 癱. Chữ hình thanh — bệnh làm người không cử động được.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ hoặc tính từ để chỉ trạng thái cơ thể bị tê liệt, không thể cử động.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tān/bị liệt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: than
Mẹo nhớ
Hán-Việt "than": bệnh (疒) nặng khó (难) vượt qua — liệt, bại liệt, không còn cử động được.
Gương Hán-Việt
"than" trong "bại than" (liệt, bại liệt)
Mở khoá kiến thức
Biết 瘫 (than) mở khoá: 瘫痪 (than hoán — bại liệt); 瘫软 (than nhuyễn — liệt mềm, mềm nhũn); 偏瘫 (thiên than — liệt nửa người).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
瘫 là dạng giản thể của 癱 (rút gọn 難 thành 难). Chữ gốc 癱 gồm 疒 (bệnh, biểu nghĩa) + 難 (biểu âm). Nghĩa gốc là bại liệt — bệnh tật khiến người không di chuyển được. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 交通事故导致他下肢瘫痪。
Tai nạn giao thông khiến chân anh ấy bị liệt.
- 网络瘫痪了,大家都无法上网。
Mạng bị tê liệt, mọi người đều không thể truy cập internet.
- 听到这个消息,她的双腿瘫软了。
Nghe tin đó, hai chân cô ấy mềm nhũn ra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.