Nghĩa tiếng Việt
hàng quán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
摊 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 难 (Nan, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ cho biết nghĩa liên quan đến hành động bằng tay; 难 cho âm. Đây là dạng giản thể của 攤 (thay 難 bằng 难).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tān/trải ra
- /tān/quầy hàng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: than
Mẹo nhớ
Hán-Việt "than": tay (扌) trải ra quầy hàng, than thở vì bán ế — nhớ 摊 là bày hàng, san sẻ.
Gương Hán-Việt
than trong 摊牌 (than bài — lật bài ngửa)
Mở khoá kiến thức
Biết 摊 (than) mở khoá: 摊牌 (lật bài), 摊贩 (người bán hàng rong), 摊位 (quầy hàng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
摊 là giản thể của 攤. Theo Wiktionary, 攤 là chữ hình thanh: bộ 手 (扌) biểu nghĩa hành động tay, còn 難 (giản: 难) biểu âm. Nghĩa gốc là trải ra, giăng ra bằng tay; sau mở rộng sang nghĩa quầy hàng (nơi bày hàng ra).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在路边摆了个小摊。
Anh ấy bày một quầy hàng nhỏ ven đường.
- 我们摊开地图,找到了目的地。
Chúng tôi trải tấm bản đồ ra và tìm thấy đích đến.
- 这件事我们要摊开来谈。
Chuyện này chúng ta cần nói thẳng với nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.