Nghĩa tiếng Việt
cung vua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
宸 thuộc bộ 宀 (miên: mái nhà), kết hợp phần dưới chỉ cung điện to lớn. Cấu trúc chi tiết không rõ trong CHISE. Tiểu triện đã có hình thức này. Nghĩa: mái hiên, cung điện, cung vua — dùng trang trọng chỉ thiên tử.
Hán-Việt: thần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thần": bộ 宀 (mái nhà) — ngôi nhà của "thần" — tức là cung điện vua, nơi thiên tử ngự trị.
Gương Hán-Việt
thần — thấy trong "thần cực" (宸极: ngai vàng), "tử thần" (紫宸: cung tím của vua)
Mở khoá kiến thức
Biết 宸 mở khoá từ 宸旒 (mũ vua), 紫宸 (cung điện hoàng gia), 宸翰 (bút tích nhà vua) trong văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
宸 thuộc bộ 宀 (mái nhà), chỉ mái hiên rộng của cung điện, nghĩa mở rộng thành cung vua/ngai vàng. Tiểu triện đã có hình thức này. Wiktionary không có glyph origin cổ chi tiết. Dùng trong thơ văn cung đình: 紫宸 (tử thần: cung tím), 宸旒 (thần lưu: mũ miện vua). chưa có nguồn học thuật cổ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 圣主宸翰,字字珠玑。
Bút tích thánh chúa, từng chữ như châu ngọc.
- 紫宸殿是唐代宫廷的重要建筑。
Điện Tử Thần là công trình quan trọng trong cung đình nhà Đường.
- 仰望宸极,心存敬畏。
Ngước nhìn ngai vàng, lòng đầy kính sợ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.