Từ vựng tiếng Trung
shēn

Nghĩa tiếng Việt

đàn bà có chửa

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

娠 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 辰 (Thìn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 女 chỉ nghĩa liên quan đến phụ nữ, phần 辰 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thần": người phụ nữ (女) mang con trong bụng như tinh tú (辰) ẩn trong lòng đất — thai nghén, ấp ủ.

Gương Hán-Việt

thần trong "mang thần" (mang thai) — ít dùng độc lập, thường gặp trong "thai thần" hay "thụ thai"

Mở khoá kiến thức

Biết 娠 mở khoá từ 妊娠 (nhâm thần — mang thai, thuật ngữ y học).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

娠 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 娠 là chữ hình thanh: 女 (nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) kết hợp với 辰 (thìn, biểu âm). Chữ chỉ trạng thái mang thai của người phụ nữ. Chỉ thấy dạng tiểu triện, chưa có giáp cốt hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她妊娠已经三个月了。Tā rènshēn yǐjīng sān gè yuè le. thanh 1

    Cô ấy đã mang thai được ba tháng rồi.

  • 妊娠期间要注意饮食。Rènshēn qījiān yào zhùyì yǐnshí. thanh 4

    Trong thời kỳ mang thai cần chú ý ăn uống.

  • 医生确认她已经妊娠。Yīshēng quèrèn tā yǐjīng rènshēn. thanh 1

    Bác sĩ xác nhận cô ấy đã có thai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần âm 辰, dễ nhầm hình dạng

  • cùng phần 辰, khác bộ thủ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.