Nghĩa tiếng Việt
đàn bà có chửa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
娠 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 辰 (Thìn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 女 chỉ nghĩa liên quan đến phụ nữ, phần 辰 cho âm đọc.
Hán-Việt: thần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thần": người phụ nữ (女) mang con trong bụng như tinh tú (辰) ẩn trong lòng đất — thai nghén, ấp ủ.
Gương Hán-Việt
thần trong "mang thần" (mang thai) — ít dùng độc lập, thường gặp trong "thai thần" hay "thụ thai"
Mở khoá kiến thức
Biết 娠 mở khoá từ 妊娠 (nhâm thần — mang thai, thuật ngữ y học).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 娠 là chữ hình thanh: 女 (nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) kết hợp với 辰 (thìn, biểu âm). Chữ chỉ trạng thái mang thai của người phụ nữ. Chỉ thấy dạng tiểu triện, chưa có giáp cốt hay kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她妊娠已经三个月了。
Cô ấy đã mang thai được ba tháng rồi.
- 妊娠期间要注意饮食。
Trong thời kỳ mang thai cần chú ý ăn uống.
- 医生确认她已经妊娠。
Bác sĩ xác nhận cô ấy đã có thai.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.