Nghĩa tiếng Việt
môi
Âm Hán Việt
thần
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 10 nét
唇 = 辰 (Thìn, biểu âm) + 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng); chữ hình thanh. Bộ 口 chỉ vùng miệng; bộ 辰 cho âm chún/thần. Nghĩa là môi (của miệng).
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để chỉ bộ phận môi trên khuôn mặt.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thần": 口 (miệng) bao bọc bởi 辰 (can chi thìn, nặng nề) — môi là phần thịt nặng nề bao quanh miệng, thần thái qua nụ cười.
Gương Hán-Việt
"thần" ít dùng đơn trong tiếng Việt với nghĩa môi; thường nói "môi" hoặc "chun môi"
Mở khoá kiến thức
Biết 唇 (thần) giúp nhận ra: 嘴唇 (môi miệng), 唇膏 (son môi), 唇亡齿寒 (môi hở răng lạnh), 红唇 (môi đỏ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 唇 là chữ hình thanh: bộ 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa — phần môi bao quanh miệng; bộ 辰 (thìn) biểu âm chún. Có dạng tiểu triện và lưu thư thông. Nghĩa là môi; trong thành ngữ 唇亡齿寒 (môi hở răng lạnh) chỉ sự gắn bó không thể tách rời.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她的嘴唇很红润。
Môi cô ấy rất hồng hào.
- 她涂了一支红色唇膏。
Cô ấy tô một thỏi son đỏ.
- 唇亡齿寒,两国要互相支持。
Môi hở răng lạnh, hai nước cần hỗ trợ nhau.
- 他嘴唇干裂了。
Môi anh ấy bị khô nứt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.