Từ vựng tiếng Trung
chún

Nghĩa tiếng Việt

môi

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

唇 = 辰 (Thìn, biểu âm) + 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng); chữ hình thanh. Bộ 口 chỉ vùng miệng; bộ 辰 cho âm chún/thần. Nghĩa là môi (của miệng).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thần": 口 (miệng) bao bọc bởi 辰 (can chi thìn, nặng nề) — môi là phần thịt nặng nề bao quanh miệng, thần thái qua nụ cười.

Gương Hán-Việt

"thần" ít dùng đơn trong tiếng Việt với nghĩa môi; thường nói "môi" hoặc "chun môi"

Mở khoá kiến thức

Biết 唇 (thần) giúp nhận ra: 嘴唇 (môi miệng), 唇膏 (son môi), 唇亡齿寒 (môi hở răng lạnh), 红唇 (môi đỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

唇 seal 1
Tiểu triện
唇 liushutong 1
Lưu thư thông

Chữ 唇 là chữ hình thanh: bộ 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa — phần môi bao quanh miệng; bộ 辰 (thìn) biểu âm chún. Có dạng tiểu triện và lưu thư thông. Nghĩa là môi; trong thành ngữ 唇亡齿寒 (môi hở răng lạnh) chỉ sự gắn bó không thể tách rời.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的嘴唇很红润。Tā de zuǐchún hěn hóngrùn. thanh 1

    Môi cô ấy rất hồng hào.

  • 她涂了一支红色唇膏。Tā tú le yī zhī hóngsè chúngāo. thanh 1

    Cô ấy tô một thỏi son đỏ.

  • 唇亡齿寒,两国要互相支持。Chún wáng chǐ hán, liǎng guó yào hùxiāng zhīchí. thanh 2

    Môi hở răng lạnh, hai nước cần hỗ trợ nhau.

  • 他嘴唇干裂了。Tā zuǐchún gān liè le. thanh 1

    Môi anh ấy bị khô nứt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 辰, nghĩa nhục mạ, dễ nhầm dạng chữ

  • cùng bộ 辰, nghĩa buổi sáng, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.