Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
tān

Nghĩa tiếng Việt

ăn của đút; tham, ham

Âm Hán Việt

tham

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 贪 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

贪 = 今 (Kim, biểu âm) + 贝 (Bối, biểu nghĩa: tiền bạc); chữ hình thanh (cũng có thể đọc như hội ý: miệng há muốn 今 + tiền 贝). Bộ 贝 chỉ tài sản, của cải; bộ 今 cho âm tān/tham.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ biểu thị sự ham muốn quá độ hoặc làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tān/tham lam

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tham

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tham": 贝 (tiền bạc) dưới 今 (bây giờ ngay) — tham là muốn có tiền ngay bây giờ, không chịu đợi, lòng tham không đáy.

Gương Hán-Việt

"tham" trong "tham lam", "tham nhũng", "tham ô"

Mở khoá kiến thức

Biết 贪 (tham) giúp nhận ra: 贪心 (lòng tham), 贪婪 (tham lam), 贪污 (tham nhũng), 贪官 (quan tham), 贪玩 (ham chơi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贪 seal 1
Tiểu triện

Chữ 贪 (phồn thể 貪) là chữ hình thanh: bộ 貝/贝 (bối, vỏ sò/tiền cổ đại) biểu nghĩa — ham muốn của cải; bộ 今 (kim) biểu âm tān, cũng có thể hiểu là "miệng há" gợi sự thèm muốn. Có dạng tiểu triện. Nghĩa là tham lam, ham muốn quá mức.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 贪心不足蛇吞象。Tānxīn bùzú shé tūn xiàng. thanh 1

    Lòng tham không đáy, như rắn nuốt voi.

  • 他因贪污被逮捕了。Tā yīn tānwū bèi dàibǔ le. thanh 1

    Anh ấy bị bắt vì tham nhũng.

  • 不要太贪婪,要知足。Bùyào tài tānlán, yào zhīzú. thanh 4

    Đừng quá tham lam, cần biết đủ.

  • 贪玩的孩子学习不好。Tānwán de háizi xuéxí bù hǎo. thanh 1

    Trẻ ham chơi thường học không tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong 贪, dễ nhầm khi nhìn nhanh

  • cùng bộ 今 ở trên, dạng chữ có điểm tương đồng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.