Từ vựng tiếng Trung
tān*lán

Nghĩa tiếng Việt

tham lam

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

11 nét

Bộ: (nữ, liên quan đến phụ nữ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ chỉ tính chất ham muốn không đáy, thường dùng cho người, doanh nghiệp, tổ chức. Syn: 贪得无厌 (tham không đáy).

Câu ví dụ

  • 贪婪的人永远不满足Tānlán de rén yǒngyuǎn bù mǎnzú thanh 1

    Người tham lam không bao giờ hài lòng

  • 不要贪婪,要知足Bùyào tānlán, yào zhīzú thanh 4

    Đừng tham lam, phải biết đủ

  • 贪婪的资本家剥削工人Tānlán de zīběnjiā bōxuē gōngrén thanh 1

    Nhà tư bản tham lam bóc lột công nhân

  • 他的眼神暴露了贪婪Tā de yǎnshén bàolùle tānlán thanh 1

    Ánh mắt anh ấy lộ ra sự tham lam

Kết hợp thường gặp

  • 贪婪的目光tānlán de mùguāng thanh 1

    ánh mắt tham lam

  • 贪婪的人tānlán de rén thanh 1

    người tham lam

  • 贪婪地tānlán de thanh 1

    một cách tham lam

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.